cut round

/kət raʊnd/
Động từ
  1. (từ lóng, nội động từ, ghi ngày tháng, Mỹ) Thể hiện; để được biểu diễn.
    (slang, intransitive, dated, US) To show off; to be performative.
    She's cutting round in front of all of them.
    Cô ấy đang cắt ngang trước mặt tất cả bọn họ.
🎬 Nghe “cut round” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish